Hình ảnh:

Phân tích từ 一样
Định nghĩa
1
adjective / pronoun
Nghĩa:giống nhau, y hệt, như nhau.
Ví dụ (8)
我们俩的年纪一样大。
Tuổi tác của hai chúng tôi lớn như nhau (bằng tuổi).
这件衣服跟那件一样。
Cái áo này giống (y hệt) cái áo kia.
我想买一支跟这个一样的笔。
Tôi muốn mua một cái bút giống hệt cái này.
大家的目标都是一样的。
Mục tiêu của mọi người đều giống nhau.
你怎么跟小孩儿一样?
Sao bạn cứ như trẻ con thế?
2
adverb (comparison)
Nghĩa:như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).
Ví dụ (7)
他的脸像苹果一样红。
Mặt anh ấy đỏ như quả táo.
时间像水一样流逝。
Thời gian trôi qua (nhanh) như nước chảy.
她像妈妈一样漂亮。
Cô ấy xinh đẹp giống như mẹ vậy.
这里像家一样温暖。
Nơi đây ấm áp như ở nhà.
哪怕像蜗牛一样慢也要坚持。
Dù cho chậm như ốc sên cũng phải kiên trì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây