口头禅
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 口头禅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Câu cửa miệng, khẩu quyết
Ví dụ (3)
“没问题”是他的口头禅。
“Không vấn đề gì” là câu cửa miệng của anh ấy.
她的口头禅总让大家笑。
Câu cửa miệng của cô ấy luôn khiến mọi người cười.
别把这句话当成口头禅。
Đừng xem câu này như câu cửa miệng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây