多媒体
HSK 5 (Công nghệ/Giáo dục)
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đa phương tiện (kết hợp âm thanh, hình ảnh, video...).
Ví dụ (8)
现在的学校大都有多媒体教室。
Các trường học bây giờ đa phần đều có phòng học đa phương tiện.
老师利用多媒体进行教学。
Giáo viên tận dụng đa phương tiện để tiến hành giảng dạy.
多媒体技术让课堂变得更有趣。
Công nghệ đa phương tiện khiến lớp học trở nên thú vị hơn.
这是一个多媒体演示文稿。
Đây là một bản trình chiếu đa phương tiện (PowerPoint).
我们需要制作一些多媒体教材。
Chúng ta cần biên soạn một số giáo trình đa phương tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây