Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2/3
kào
HSK 2/3
dựa vào, tựa vào, ghé vào, ở gần (vị trí địa lý hoặc hành động vật lý).
Hán Việt:KHÁO••Loại từ:Động từ
15 nét
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨+3
Không dùng lượng từ riêng
告Cáo+非Phi

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

靠
kào
dựa vào, tựa vào
告
Cáogào
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phifēi
Không, trái ngược (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ (hành động)
VINghĩa:dựa vào, tựa vào, ghé vào, ở gần (vị trí địa lý hoặc hành động vật lý).
ENTiếng Anh:To lean against / To stay near.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
qǐng请búyào不要kào靠zài在ménshàng门上。
Làm ơn đừng dựa người vào cửa.
Please don't lean against the door.
#2
wǒ我xiǎng想zuò坐kàochuānghù靠窗户de的wèizi位子。
Tôi muốn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ (dựa vào cửa sổ).
I'd like a seat by the window.
#3
zhè这sōu艘chuán船mànmàn慢慢de地kào'àn靠岸le了。
Con thuyền này đang từ từ cập bến (ghé vào bờ).
The ship slowly came ashore.
#4
wǒmen我们de的xuéxiào学校kàozhe靠着hǎibiān海边。
Trường học của chúng tôi nằm ngay sát (dựa vào) bờ biển.
Our school is by the seaside.
#5
liǎng两gè个rén人bèikào背靠bèi背zuò坐zài在cǎodì草地shàng上。
Hai người ngồi tựa lưng vào nhau trên bãi cỏ.
The two people sat back to back on the grass.
2
Động từ (ẩn dụ)
VINghĩa:dựa vào, nhờ cậy, nương tựa (vào ai đó hoặc điều gì đó để sống/thành công).
ENTiếng Anh:To rely on / To depend on.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zàijiā在家kào靠fùmǔ父母,chūmén出门kào靠péngyou朋友。
Ở nhà thì dựa vào bố mẹ, ra ngoài thì nhờ cậy bạn bè.
At home, you rely on your parents; when away from home, you rely on friends.
#2
wǒmen我们yào要kào靠zìjǐ自己de的nǔlì努力chénggōng成功。
Chúng ta phải dựa vào nỗ lực của chính mình để thành công.
We must rely on our own efforts to succeed.
#3
zhè这gè个rén人shuōhuà说话bú不tài太kào靠pǔ谱。
Người này nói chuyện không đáng tin cậy lắm (không có cơ sở để dựa vào).
What this person says isn't very reliable.
#4
yǒuxiē有些nóngmín农民quán全kào靠tiān天chīfàn吃饭。
Có những người nông dân hoàn toàn dựa vào ông trời để kiếm ăn (trông chờ thời tiết).
Some farmers rely entirely on the weather for their livelihood.
#5
zhè这cì次kǎoshì考试quán全kào靠yùnqi运气。
Lần thi này toàn là dựa vào may mắn cả.
This exam depended entirely on luck.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây