Hán Việt:KHÁO••Loại từ:Động từ
15 nét
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨+3
Không dùng lượng từ riêng
告Cáo+非Phi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
靠
dựa vào, tựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

靠
dựa vào, tựa vào, ghé vào, ở gần (vị trí địa lý hoặc hành động vật lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ (hành động)
VINghĩa:dựa vào, tựa vào, ghé vào, ở gần (vị trí địa lý hoặc hành động vật lý).
ENTiếng Anh:To lean against / To stay near.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请不要靠在门上。
Làm ơn đừng dựa người vào cửa.
Please don't lean against the door.
#2
我想坐靠窗户的位子。
Tôi muốn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ (dựa vào cửa sổ).
I'd like a seat by the window.
#3
这艘船慢慢地靠岸了。
Con thuyền này đang từ từ cập bến (ghé vào bờ).
The ship slowly came ashore.
#4
我们的学校靠着海边。
Trường học của chúng tôi nằm ngay sát (dựa vào) bờ biển.
Our school is by the seaside.
#5
两个人背靠背坐在草地上。
Hai người ngồi tựa lưng vào nhau trên bãi cỏ.
The two people sat back to back on the grass.
2
Động từ (ẩn dụ)
VINghĩa:dựa vào, nhờ cậy, nương tựa (vào ai đó hoặc điều gì đó để sống/thành công).
ENTiếng Anh:To rely on / To depend on.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
在家靠父母,出门靠朋友。
Ở nhà thì dựa vào bố mẹ, ra ngoài thì nhờ cậy bạn bè.
At home, you rely on your parents; when away from home, you rely on friends.
#2
我们要靠自己的努力成功。
Chúng ta phải dựa vào nỗ lực của chính mình để thành công.
We must rely on our own efforts to succeed.
#3
这个人说话不太靠谱。
Người này nói chuyện không đáng tin cậy lắm (không có cơ sở để dựa vào).
What this person says isn't very reliable.
#4
有些农民全靠天吃饭。
Có những người nông dân hoàn toàn dựa vào ông trời để kiếm ăn (trông chờ thời tiết).
Some farmers rely entirely on the weather for their livelihood.
#5
这次考试全靠运气。
Lần thi này toàn là dựa vào may mắn cả.
This exam depended entirely on luck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây