着呢
HSK 2-3 (Khẩu ngữ)
Tiểu từ, trợ từ
Phân tích từ 着呢
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
trợ từ (tăng cường)
Nghĩa:lắm, rất,...cực kỳ (dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái khẩu ngữ, phóng đại).
Ví dụ (7)
这苹果甜着呢。
Táo này ngọt lắm đấy (rất ngọt).
他现在心里美着呢。
Bây giờ trong lòng anh ấy đang sướng rơn lên đấy (vui lắm).
离这儿还远着呢。
Cách đây còn xa lắc xa lơ (xa lắm).
这件衣服贵着呢,小心点穿。
Bộ đồ này đắt lắm đấy, mặc cẩn thận chút.
那个地方好玩着呢。
Chỗ đó chơi vui cực kỳ.
2
trợ từ (thể tiếp diễn)
Nghĩa:đang... (đấy), vẫn... (nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn).
Ví dụ (5)
门开着呢。
Cửa đang mở đấy (Vẫn đang mở).
他还活拥呢。
Ông ấy vẫn còn sống đấy.
别吵,他睡着呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
大家都在看着呢,别这样做。
Mọi người đều đang nhìn đấy, đừng làm như thế.
手里拿着呢,你没看见吗?
Trong tay đang cầm đây này, bạn không thấy à?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây