Hán Việt:TRỨ NI••Loại từ:Tiểu từ, trợ từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương • chữ 着+目Mục • chữ 着+口Khẩu • chữ 呢+尼Ni • chữ 呢
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

着呢
lắm, rất,...cực kỳ (dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái khẩu ngữ, phóng đại).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Trợ từ (tăng cường)
VINghĩa:lắm, rất,...cực kỳ (dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, thường mang sắc thái khẩu ngữ, phóng đại).
ENTiếng Anh:Very, quite (used after adjectives to emphasize degree).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这苹果甜着呢。
Táo này ngọt lắm đấy (rất ngọt).
This apple is really sweet.
#2
他现在心里美着呢。
Bây giờ trong lòng anh ấy đang sướng rơn lên đấy (vui lắm).
He's feeling really pleased with himself right now.
#3
离这儿还远着呢。
Cách đây còn xa lắc xa lơ (xa lắm).
It's still far from here.
#4
这件衣服贵着呢,小心点穿。
Bộ đồ này đắt lắm đấy, mặc cẩn thận chút.
These clothes are expensive, so be careful with them.
#5
那个地方好玩着呢。
Chỗ đó chơi vui cực kỳ.
That place is really fun.
2
Trợ từ (thể tiếp diễn)
VINghĩa:đang... (đấy), vẫn... (nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn).
ENTiếng Anh:Indicating continuation of a state or action.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
门开着呢。
Cửa đang mở đấy (Vẫn đang mở).
The door is open.
#2
那棵百年老树现在还活着呢。
Cây cổ thụ trăm năm kia bây giờ vẫn còn đang sống đấy.
He's still alive.
#3
别吵,他睡着呢。
Đừng làm ồn, anh ấy đang ngủ đấy.
Be quiet—he's asleep.
#4
大家都在看着呢,别这样做。
Mọi người đều đang nhìn đấy, đừng làm như thế.
Everyone is watching, so don't do that.
#5
手里拿着呢,你没看见吗?
Trong tay đang cầm đây này, bạn không thấy à?
I'm holding it in my hand—didn't you see?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


