Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 进一步
进一步
jìnyībù
Hơn nữa, tiếp tục
Hán việt:
tiến nhất bộ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 进一步
一
【yī】
số một, một, nhất
步
【bù】
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
进
【jìn】
vào, đi vào, tiến vào
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 进一步
Luyện tập
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:
Hơn nữa, tiếp tục
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI