黑社会
hēishèhuì
Xã hội đen, giang hồ
Hán việt: hắc xã cối
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xã hội đen, giang hồ
Ví dụ (3)
jǐngfāng hēishè huìfànzuì
Cảnh sát trấn áp tội phạm xã hội đen.
zhèdiàn yǐngjiǎnghēishè huìde shi
Bộ phim này kể câu chuyện về xã hội đen.
xiǎnghēishè huìyǒuguān xi
Anh ấy không muốn dính dáng đến xã hội đen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây