未婚妻
HSK 4-5 (Gia đình/Mối quan hệ)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 未婚妻
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vợ chưa cưới, hôn thê.
Ví dụ (8)
我想给你介绍一下,这是我的未婚妻。
Tôi muốn giới thiệu với bạn một chút, đây là vợ chưa cưới của tôi.
他和他的未婚妻打算明年结婚。
Anh ấy và vợ chưa cưới dự định kết hôn vào năm sau.
这枚戒指是我送给未婚妻的订婚礼物。
Chiếc nhẫn này là quà đính hôn tôi tặng cho vợ chưa cưới.
为了给未婚妻一个惊喜,他悄悄准备了很久。
Để tạo bất ngờ cho hôn thê, anh ấy đã âm thầm chuẩn bị rất lâu.
周末我要带未婚妻回家见父母。
Cuối tuần tôi sẽ đưa vợ chưa cưới về nhà ra mắt bố mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây