莫斯科
mòsīkē
Moscow
Hán việt: bá tư khoa
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Moscow
Ví dụ (3)
shìéluódeshǒu
Moscow là thủ đô của Nga.
guò
Cô ấy từng đến Moscow.
dedōngtiānhěnlěng
Mùa đông ở Moscow rất lạnh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây