不客气
HSK 1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不客气
Định nghĩa
1
phrase / adjective
Nghĩa:đừng khách sáo, không có chi (đáp lại lời cảm ơn); cứ tự nhiên; không nể nang (nghĩa đen: không lịch sự).
Ví dụ (8)
谢谢!— 不客气。
Cảm ơn! — Không có chi (Đừng khách sáo).
大家别客气,就像在自己家一样。
Mọi người đừng khách sáo (cứ tự nhiên), cứ như ở nhà mình vậy.
那我就不客气了。
Vậy thì tôi sẽ không khách sáo nữa (Tôi xin phép dùng/ăn/nhận đây). -> Thường nói trước khi ăn hoặc nhận quà.
如果你再迟到,我就不客气了。
Nếu bạn còn đến muộn nữa, tôi sẽ không nể tình đâu (không khách khí nữa).
他对人说话一点儿也不客气。
Anh ấy nói chuyện với mọi người chẳng lịch sự (khách khí) chút nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây