Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 感冒药
感冒药
gǎnmàoyào
thuốc cảm
Hán việt:
cảm mạo dược
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 感冒药
冒
【mào】
Mạo hiểm; dũng cảm
感
【gǎn】
cảm giác, cảm nhận
药
【yào】
Thuốc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 感冒药
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
thuốc cảm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI