Liên hệ
身份证
shēnfènzhèng
chứng minh nhân dân
Hán việt: quyên bân chứng
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:chứng minh nhân dân
Ví dụ (3)
qǐngchū shìdeshēn fènzhèng
Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân của bạn.
shēn fènzhèngwàngzàijiāle
Tôi để quên chứng minh nhân dân ở nhà.
bàn shǒu  yàoshēn fènzhèng
Làm thủ tục cần chứng minh nhân dân.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI