运动会
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hội thao
Ví dụ (3)
学校明天举行运动会。
Trường ngày mai tổ chức hội thao.
运动会上有很多比赛项目。
Trong hội thao có nhiều nội dung thi đấu.
他在运动会上跑得很快。
Anh ấy chạy rất nhanh trong hội thao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây