展览馆
HSK 2/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 展览馆
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Ví dụ (8)
新的展览馆就在市中心。
Nhà triển lãm mới nằm ngay ở trung tâm thành phố.
我们约好在展览馆门口见面。
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở cổng nhà triển lãm.
去科技展览馆怎么走?
Đi đến nhà triển lãm khoa học công nghệ thì đi đường nào?
这座展览馆非常宏伟。
Tòa nhà triển lãm này vô cùng hùng vĩ (tráng lệ).
展览馆里禁止吸烟。
Trong nhà triển lãm cấm hút thuốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây