Hán Việt:TRIỂN LÃM QUÁN••Loại từ:Danh từ
3 chữ
尸Thi • chữ 展+衣Y • chữ 展+监Chữ Giám • chữ 览+见Kiến • chữ 览+饣Thực • chữ 馆
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

展览馆
nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhà triển lãm, cung triển lãm, trung tâm triển lãm (tòa nhà dùng để tổ chức trưng bày).
ENTiếng Anh:Exhibition hall / Exhibition center.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
新的展览馆就在市中心。
Nhà triển lãm mới nằm ngay ở trung tâm thành phố.
The new exhibition hall is right in the city center.
#2
我们约好在展览馆门口见面。
Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở cổng nhà triển lãm.
We agreed to meet at the entrance of the exhibition hall.
#3
去科技展览馆怎么走?
Đi đến nhà triển lãm khoa học công nghệ thì đi đường nào?
How do I get to the science and technology exhibition hall?
#4
这座展览馆非常宏伟。
Tòa nhà triển lãm này vô cùng hùng vĩ (tráng lệ).
This exhibition hall is very magnificent.
#5
展览馆里禁止吸烟。
Trong nhà triển lãm cấm hút thuốc.
Smoking is prohibited in the exhibition hall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


