Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 展
展
zhǎn
Trưng bày
Hán việt:
triển
Nét bút
フ一ノ一丨丨一フノ丶
Số nét
10
Lượng từ:
次
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 展
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
展览
zhǎnlǎn
Triển lãm, trưng bày
发展
fāzhǎn
phát triển
开展
kāizhǎn
triển khai, thực hiện, bắt đầu
舒展
shūzhǎn
Duỗi ra, trải ra
展出
zhǎnchū
Trưng bày
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Trưng bày
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI