Liên hệ
游泳池
yóuyǒngchí
bể bơi
Hán việt: du vịnh trì
场, 个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bể bơi
Ví dụ (3)
jiǔdiànyǒuyóu yǒngchí
Trong khách sạn có một hồ bơi.
hái zimenzàiyóu yǒngchíyóuyǒng
Bọn trẻ bơi trong hồ bơi.
yóu yǒngchíxià kāifàng
Hồ bơi mở cửa vào buổi chiều.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI