投资者
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 投资者
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nhà đầu tư
Ví dụ (3)
投资者关注公司的利润。
Nhà đầu tư quan tâm đến lợi nhuận của công ty.
这位投资者经验丰富。
Nhà đầu tư này có nhiều kinh nghiệm.
项目吸引了很多投资者。
Dự án thu hút nhiều nhà đầu tư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây