住宅区
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 住宅区
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khu dân cư
Ví dụ (3)
这里是安静的住宅区。
Đây là khu dân cư yên tĩnh.
住宅区附近有超市。
Gần khu dân cư có siêu thị.
晚上住宅区里很安静。
Buổi tối trong khu dân cư rất yên tĩnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây