房地产
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 房地产
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bất động sản
Ví dụ (3)
房地产市场变化很快。
Thị trường bất động sản thay đổi rất nhanh.
他在房地产公司工作。
Anh ấy làm việc ở công ty bất động sản.
房地产价格影响很多家庭。
Giá bất động sản ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây