电影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
Hán việt: điện ảnh viện
家, 座, 个
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:rạp chiếu phim
Ví dụ (3)
menwǎn shàngdiàn yǐngyuànkàndiàn yǐng
Tối nay chúng tôi đi rạp chiếu phim xem phim.
diàn yǐngyuànnéngshēngshuō huà
Trong rạp chiếu phim không được nói to.
zhèjiādiàn yǐngyuàndezuò wèihěnshū
Ghế của rạp chiếu phim này rất thoải mái.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây