小时候
xiǎoshíhòu
thời thơ ấu
Hán việt: tiểu thì hậu
HSK1
Cụm từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Cụm từ
Nghĩa:thời thơ ấu

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI