母亲节
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Ngày của Mẹ
Ví dụ (3)
母亲节我送妈妈一束花。
Ngày của Mẹ tôi tặng mẹ một bó hoa.
母亲节那天,全家一起吃饭。
Vào Ngày của Mẹ, cả gia đình cùng ăn cơm.
她提前准备母亲节礼物。
Cô ấy chuẩn bị quà Ngày của Mẹ từ trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây