Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 楼梯口
楼梯口
lóutīkǒu
cửa ra vào cầu thang
Hán việt:
lâu thê khẩu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 楼梯口
口
【kǒu】
miệng, cái miệng
梯
【tī】
Thang, cầu thang
楼
【lóu】
tòa nhà, tầng (nhà)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 楼梯口
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
cửa ra vào cầu thang
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI