楼梯口
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 楼梯口
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cửa ra vào cầu thang
Ví dụ (3)
请不要堵住楼梯口。
Vui lòng đừng chặn cửa cầu thang.
安全标志贴在楼梯口。
Biển báo an toàn được dán ở cửa cầu thang.
他在楼梯口等朋友。
Anh ấy đợi bạn ở cửa cầu thang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây