Hán Việt:HIỆP TẤU KHÚC••Loại từ:Danh từ
3 chữ
十Thập • chữ 协+办Biện • chữ 协+奏Tấu • chữ 奏+曲Khúc • chữ 曲
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

协奏曲
bản concerto, hiệp tấu khúc (thể loại nhạc giao hưởng có nhạc cụ độc tấu cùng dàn nhạc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bản concerto, hiệp tấu khúc (thể loại nhạc giao hưởng có nhạc cụ độc tấu cùng dàn nhạc).
ENTiếng Anh:Concerto.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
《梁祝》是一首非常著名的小提琴协奏曲。
"Lương Chúc" là một bản concerto violin vô cùng nổi tiếng.
"The Butterfly Lovers" is a very famous violin concerto.
#2
我们要去听一场钢琴协奏曲音乐会。
Chúng tôi sẽ đi nghe một buổi hòa nhạc concerto piano.
We are going to hear a piano concerto concert.
#3
莫扎特写了很多优美的协奏曲。
Mozart đã viết rất nhiều bản concerto tuyệt đẹp.
Mozart wrote many beautiful concertos.
#4
在这部协奏曲中,小提琴是主角。
Trong bản concerto này, violin là nhân vật chính (độc tấu).
In this concerto, the violin is the main attraction.
#5
演奏协奏曲需要独奏者和乐队的完美配合。
Biểu diễn concerto đòi hỏi sự phối hợp hoàn hảo giữa người độc tấu và dàn nhạc.
Performing a concerto requires perfect coordination between the soloist and the orchestra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
