Hán Việt:TẤU••Loại từ:Động từ
9 nét
一一一ノ丶一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
奏Tấu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
奏
Chơi (nhạc); trình bày
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên
Hình ảnh minh họa

奏
Chơi (nhạc); trình bày
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Chơi (nhạc); trình bày
ENTiếng Anh:play music, perform, present, submit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
乐队开始演奏国歌。
Ban nhạc bắt đầu cử hành quốc ca.
The band began to play the national anthem.
#2
她唱歌,我用吉他伴奏。
Cô ấy hát, tôi dùng đàn guitar để đệm nhạc.
She sings, and I accompany her on the guitar.
#3
这个新方法立刻奏效了。
Phương pháp mới này đã lập tức phát huy tác dụng.
This new method worked immediately.
#4
今晚的音乐会有一场钢琴独奏。
Buổi hòa nhạc tối nay có một tiết mục độc tấu piano.
There will be a piano solo at tonight's concert.
#5
大臣向皇帝呈递了奏折。
Vị đại thần đã dâng tấu chương lên hoàng đế.
The minister presented a memorial to the emperor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây