电源线
diànyuánxiàn
dây nguồn
Hán việt: điện nguyên tuyến
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dây nguồn
Ví dụ (3)
diàn nǎodediàn yuánxiàn线huàile
Dây nguồn của máy tính bị hỏng.
chūménqiánqǐngdiàodiàn yuánxiàn线
Trước khi ra ngoài vui lòng rút dây nguồn.
zhègēndiàn yuánxiàn线tàiduǎnle
Dây nguồn này quá ngắn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây