销售额
xiāoshòué
Doanh số
Hán việt: tiêu thụ ngạch
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Doanh số
Ví dụ (3)
běnyuèxiāo shòu émíng xiǎnzēngzhǎng
Doanh số tháng này tăng rõ rệt.
jīng měi tiānchákànxiāo shòu é
Quản lý xem doanh số mỗi ngày.
jiéjiàhuì gāoxiāo shòu é
Ngày lễ sẽ nâng cao doanh số.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây