Hán Việt:NGHIÊN CỨU SINH••Loại từ:Danh từ
3 chữ
石Thạch • chữ 研+开Khai • chữ 研+穴Huyệt • chữ 究+九Cửu • chữ 究+生Sinh • chữ 生
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

研究生
nghiên cứu sinh, học viên cao học (người đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nghiên cứu sinh, học viên cao học (người đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ).
ENTiếng Anh:Graduate student / Postgraduate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在北京大学读研究生。
Anh ấy đang học cao học (nghiên cứu sinh) tại Đại học Bắc Kinh.
He is a graduate student at Peking University.
#2
我想考研究生,不想马上工作。
Tôi muốn thi cao học, không muốn đi làm ngay.
I want to take the graduate school entrance exam; I don't want to start working right away.
#3
研究生的学费比本科生贵吗?
Học phí của nghiên cứu sinh có đắt hơn sinh viên đại học không?
Is tuition for graduate students more expensive than for undergraduates?
#4
这是研究生宿舍,很安静。
Đây là ký túc xá nghiên cứu sinh, rất yên tĩnh.
This is the graduate student dormitory; it's very quiet.
#5
如果你想当大学老师,最好读个研究生。
Nếu bạn muốn làm giảng viên đại học, tốt nhất là nên học cao học.
If you want to become a university teacher, it's best to get a graduate degree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

