Phân tích từ 研究生
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho người (mang sắc thái kính trọng, như giáo viên, khách, học giả).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 位 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一位阿姨
một vị dì / một cô
一位编辑
một biên tập viên
一位博士
một vị tiến sĩ
一位老师
một người thầy / cô giáo
一位班主任
một giáo viên chủ nhiệm
一位教授
một vị giáo sư
Dùng cho người có thân phận, nghề nghiệp nhất định hoặc thứ hạng thi đấu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 名 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
十一名编辑
mười một biên tập viên
一名裁缝
một người thợ may
两名研究生
hai học viên cao học / nghiên cứu sinh
一名保姆的匚
một người bảo mẫu / người giúp việc (lỗi gõ chữ '匚')
一名裁判吖
một trọng tài (chữ thừa '吖')
一名警察
một người cảnh sát
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghiên cứu sinh, học viên cao học (người đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ).
Ví dụ (8)
他在北京大学读研究生。
Anh ấy đang học cao học (nghiên cứu sinh) tại Đại học Bắc Kinh.
我想考研究生,不想马上工作。
Tôi muốn thi cao học, không muốn đi làm ngay.
研究生的学费比本科生贵吗?
Học phí của nghiên cứu sinh có đắt hơn sinh viên đại học không?
这是研究生宿舍,很安静。
Đây là ký túc xá nghiên cứu sinh, rất yên tĩnh.
如果你想当大学老师,最好读个研究生。
Nếu bạn muốn làm giảng viên đại học, tốt nhất là nên học cao học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây