洗手间
xǐshǒujiān
nhà vệ sinh, phòng rửa tay, toilet.
Hán việt: tiển thủ dản
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:nhà vệ sinh, phòng rửa tay, toilet.
Ví dụ (8)
qǐngwènxǐshǒujiān洗手间zàinǎlǐ
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
xiǎngyíxiàxǐshǒujiān
Tôi muốn đi nhà vệ sinh một lát.
xǐshǒujiān洗手间zàilóudezuǒbiān
Nhà vệ sinh ở bên trái tầng 1.
zhègefàndiàndexǐshǒujiān洗手间hěngānjìng
Nhà vệ sinh của nhà hàng này rất sạch sẽ.
yàoxǐshǒujiān洗手间xǐshǒuma
Bạn có muốn vào phòng vệ sinh rửa tay không?

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI