手提包
Hán Việt:THỦ ĐỀ BAO•Bộ thủ:手 Thủ•Loại từ:Danh từ
HSK 2-3 (Đồ dùng cá nhân)
Danh từ
Gợi nhớ nhanh
Dùng năm ngón bàn tay (手: thủ) nắm quai xách nâng lên ngay ngắn (提: đề - tay 扌 cầm giữ chuẩn mực 是) một chiếc túi khâu bọc gọn gàng (包: bao - khung bao 勹 ôm giữ đồ vật 巳 bên trong), đó chính là chiếc "túi xách" (手提包) tiện dụng khi ra ngoài.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

手提包
túi xách tay, túi xách.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ
Nghĩa:túi xách tay, túi xách.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是谁的手提包?
Đây là túi xách của ai?
Whose handbag is this?
#2
我不小心把手提包忘在车上了。
Tôi không cẩn thận để quên túi xách trên xe rồi.
I accidentally left my handbag in the car.
#3
这个手提包是真皮的。
Cái túi xách này là da thật.
This handbag is made of genuine leather.
#4
你的手提包太重了,我帮你拿吧。
Túi xách của bạn nặng quá, để tôi xách giúp cho.
Your handbag is too heavy. Let me carry it for you.
#5
她买了一个红色的手提包送给妈妈。
Cô ấy mua một cái túi xách màu đỏ tặng cho mẹ.
She bought a red handbag for her mother.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
