菜市场
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 菜市场
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chợ rau
Ví dụ (3)
妈妈去菜市场买蔬菜。
Mẹ đi chợ rau mua rau củ.
菜市场早上人很多。
Chợ rau buổi sáng rất đông người.
菜市场里的水果很新鲜。
Trái cây trong chợ rau rất tươi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây