Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 中秋节
中秋节
zhōngqiūjié
Tết Trung Thu
Hán việt:
trung thu tiết
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 中秋节
中
【zhōng】
Trung, giữa
秋
【qiū】
Mùa thu
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 中秋节
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Tết Trung Thu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI