Hán Việt:SAI ĐIỂM NHI••Loại từ:Phó từ
3 chữ
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+工Công+占Chiếm+灬Hỏa+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

差点儿
suýt nữa, gần như
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:suýt nữa, gần như
ENTiếng Anh:almost, nearly
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我差点儿忘了告诉你这件事。
Tôi suýt nữa thì quên nói với bạn chuyện này.
I almost forgot to tell you about this.
#2
路太滑,他差点儿摔倒。
Đường trơn quá, anh ấy suýt nữa thì bị ngã.
The road was so slippery that he almost fell.
#3
今天早上堵车,我差点儿迟到。
Sáng nay tắc đường, tôi suýt nữa thì đi muộn.
There was a traffic jam this morning, and I almost was late.
#4
这部电影太感人了,我差点儿哭了。
Bộ phim này cảm động quá, tôi suýt nữa thì khóc.
This movie was so touching that I almost cried.
#5
我差点儿没赶上最后一班地铁。
Tôi suýt nữa thì không kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng.
I almost missed the last subway train.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



