Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 一团糟
一团糟
yītuánzāo
Một mớ hỗn độn
Hán việt:
nhất đoàn tao
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 一团糟
一
【yī】
số một, một, nhất
团
【tuán】
đoàn, nhóm, đội (lượng từ cho đoàn thể)
糟
【zāo】
tệ hại, thối rữa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 一团糟
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
Một mớ hỗn độn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI