副作用
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 副作用
Ví dụ
1
这药有副作用
Thuốc này có tác dụng phụ.
2
西药治疗效果快,但有时会有副作用
Thuốc Tây có hiệu quả điều trị nhanh, nhưng đôi khi có tác dụng phụ.
3
这种药物可能引起副作用
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
4
这个药品的说明书上写明了副作用
Tờ hướng dẫn sử dụngnày ghi rõ các tác dụng phụ.