想象力
xiǎngxiànglì
Trí tưởng tượng
Hán việt: tưởng tương lực
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Trí tưởng tượng

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI