象
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
11
只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:con voi; hình tượng, hiện tượng
Ví dụ (3)
大象在河边喝水。
Con voi đang uống nước bên sông.
这个形象很鲜明。
Hình tượng này rất rõ nét.
这种现象很常见。
Hiện tượng này rất thường gặp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây