Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 23
0 đã thuộc
23 còn lại
0 chưa thuộc
城市
chéngshì
城市
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
thành phố
Chữ Hán城市
Phiên âmchéngshì
Nghĩathành phố
Hán Việtgiàm thị
wǒ我zhù住zài在yí一ge个měi lì美丽de的chéng shì城市。
Tôi sống ở một thành phố xinh đẹp.
zhè ge这个chéng shì城市de的jiāo tōng交通hěn很fāng biàn方便。
Giao thông của thành phố này rất thuận tiện.
Nhấn để lật lại