Danh sách từ vựng
23 từDANH TỪ
ngã tư (giao lộ hình chữ thập).
请在下一个十字路口往左拐。
Xin hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
DANH TỪ (METAPHOR)
ngã rẽ cuộc đời, bước ngoặt quan trọng (nghĩa bóng).
我现在站在人生的十字路口,不知道该怎么办。
Bây giờ tôi đang đứng trước ngã rẽ của cuộc đời, không biết nên làm thế nào.
DANH TỪ
Điểm dừng xe buýt
公交车站就在地铁站旁边。
Điểm dừng xe buýt ở ngay cạnh ga tàu điện ngầm.
DANH TỪ
quảng trường, sân rộng.
天安门广场是世界上最大的城市广场之一。
Quảng trường Thiên An Môn là một trong những quảng trường thành phố lớn nhất thế giới.
DANH TỪ (COMMERCIAL)
trung tâm thương mại, khu mua sắm (thường dùng trong tên riêng).
我们去万达广场逛逛吧。
Chúng ta đi dạo Trung tâm thương mại Vạn Đạt đi.
DANH TỪ
đường hầm, hầm chui, hang động.
火车正在穿过一条长长的隧道。
Tàu hỏa đang đi xuyên qua một đường hầm rất dài.






















