Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 11
0 đã thuộc
11 còn lại
0 chưa thuộc
公司
gōngsī
公司
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
công ty
Chữ Hán公司
Phiên âmgōngsī
Nghĩacông ty
Hán Việtcông ti
wǒ我zài在yì一jiā家wài外mào贸gōng sī公司shàng bān上班。
Tôi làm việc tại một công ty ngoại thương.
zhè这shì是wǒ men我们gōng sī公司de的jīng lǐ经理。
Đây là giám đốc công ty chúng tôi.
Nhấn để lật lại