Đọc hiểu

Đi thăm chùa (去寺庙参观)

周末我和一个中国朋友去了城市东边的一座古老的寺庙。这座寺庙有六百多年的历史了,是这个城市最有名的景点之一。门票只要十块钱。走进寺庙的大门,首先看到的是一个很大的庭院,中间有一棵巨大的古树,据说已经有四百多年了。庭院的两边是长长的走廊,红色的柱子和黄色的墙壁看起来非常庄严。朋友告诉我进大殿以前要从左边的门进去,不能踩门槛,这是中国寺庙的规矩。大殿里面有三尊很大的佛像,都是金色的,佛像前面放着很多供品和香。有些人在佛像前面双手合十,闭着眼睛祈祷。虽然我不信佛,但是走在寺庙里,到处都很安静,空气中飘着淡淡的檀香味,让人觉得非常平静。后面还有一个小花园,里面有一个池塘,池塘里有很多锦鲤。我买了一袋鱼食喂它们,鱼一下子就游过来了,争着抢食物。离开之前,我在寺庙的商店里买了一条红色的许愿绳,朋友帮我系在手腕上,说可以带来好运。这次参观让我对中国的佛教文化有了更多的了解。

Bản dịch tiếng Việt:

Cuối tuần tôi và một người bạn Trung Quốc đến một ngôi chùa cổ phía đông thành phố.

Ngôi chùa có hơn sáu trăm năm lịch sử, là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất thành phố.

Vé vào chỉ mười tệ.

Bước qua cổng chùa, đầu tiên thấy một sân lớn, giữa có một cây cổ thụ khổng lồ, nghe nói đã hơn bốn trăm năm.

Hai bên sân là hành lang dài, cột đỏ và tường vàng trông rất trang nghiêm.

Bạn nói với tôi trước khi vào điện chính phải đi cửa bên trái, không được giẫm lên bậc cửa, đó là quy tắc chùa Trung Quốc.

Trong điện có ba pho tượng Phật lớn, đều mạ vàng, trước tượng đặt nhiều phẩm vật cúng và hương.

Có người đứng trước tượng chắp tay, nhắm mắt cầu nguyện.

Tuy tôi không theo Phật giáo, nhưng đi trong chùa, khắp nơi rất yên tĩnh, trong không khí phảng phất mùi trầm hương, khiến lòng người rất bình yên.

Phía sau còn có vườn nhỏ, trong đó có ao, trong ao rất nhiều cá Koi.

Tôi mua một túi thức ăn cho cá, cá bơi đến ngay, tranh nhau ăn.

Trước khi rời đi, tôi mua một sợi dây đỏ ước nguyện ở cửa hàng trong chùa, bạn buộc giúp lên cổ tay, nói sẽ mang lại may mắn.

Chuyến tham quan này giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Phật giáo Trung Quốc.