Hi HSK

Học Tiếng Trung
Chép chính tảNEW
Google PlayApp Store
Liên hệ
Trang chủGT hán ngữHSK 3.0
Bộ thủLuyện thi
Luyện thi mớiDịchNâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi thăm chùa (去寺庙参观)
Tổng hợp
Danh sách bài học
1

Đi thăm chùa (去寺庙参观)

Bài đọcĐiền từChép chính tảSắp xếp câuLuyện dịchTổng hợp
2

Học viết thư pháp (学写毛笔字)

3

Mua hàng online bị lỗi (网购出了问题)

4

Tìm quán ăn Việt Nam (找越南餐厅)

5

Học gói sủi cảo (学包饺子)

6

Đi hát karaoke (去唱卡拉OK)

7

Thi đấu bóng rổ (参加篮球比赛)

8

Mua xe đạp cũ (买二手自行车)

9

Đi khám bệnh (去看病)

10

Đi chợ đêm (逛夜市)

11

Tập thể dục buổi sáng (早上锻炼)

12

Đặt đồ ăn trên mạng (网上点外卖)

13

Mất điện thoại (手机丢了)

14

Giúp bạn chuyển nhà (帮朋友搬家)

15

Lần đầu đi tàu cao tốc (第一次坐高铁)

16

Tham gia câu lạc bộ (参加社团)

17

Thuê nhà ở ngoài (在外面租房子)

18

Sửa máy tính (修电脑)

19

Đi thi tiếng Trung (参加汉语考试)

20

Nuôi con mèo (养一只猫)

21

Học làm bánh (学做蛋糕)

22

Mất chìa khóa phòng (丢了房间钥匙)

23

Tập viết chữ Hán (练习写汉字)

24

Đi làm thêm (做兼职)

25

Đón bạn ở sân bay (去机场接朋友)

26

Trồng cây trong phòng (在房间养植物)

27

Đi xem biểu diễn truyền thống (去看传统表演)

28

Học pha trà (学泡茶)

29

Đi chụp ảnh mùa thu (去拍秋天的照片)

30

Ngày đầu tiên đi học (开学第一天)

31

Đi chợ trời (去跳蚤市场)

32

Đi công viên nước (去水上乐园)

33

Bạn cùng phòng nấu ăn (室友做饭)

34

Đi giặt là (去洗衣店)

35

Đi xem pháo hoa (去看烟花)

36

Đi chụp ảnh chân dung (去拍证件照)

37

Đi chơi trò chơi điện tử (去打电子游戏)

38

Đi khám mắt (去配眼镜)

39

Tìm nhà trọ (找房子)

40

Đi sửa xe đạp (修自行车)

41

Tập thái cực quyền (学太极拳)

42

Quay video giới thiệu trường (拍校园视频)

43

Đi hiến máu (去献血)

44

Đi chụp ảnh hoa anh đào (去拍樱花)

45

Đặt đồ ăn giao tận nơi (点外卖)

46

Đi thăm bảo tàng (参观博物馆)

47

Đi cắm trại (去露营)

48

Đi xe đạp chia sẻ (骑共享单车)

49

Đi karaoke (去KTV唱歌)

50

Trồng cây trên ban công (在阳台上种菜)

51

Đi chợ đêm (去夜市)

52

Đi leo núi (去爬山)

53

Mất wifi (没有网络)

54

Nhận phòng khách sạn (住酒店)

55

Đi hái dâu (去摘草莓)

56

Nuôi cá vàng (养金鱼)

57

Đi khám răng (去看牙医)

58

Đi làm thêm (去打工)

59

Đi siêu thị lần đầu ở Trung Quốc (第一次去中国超市)

60

Đi xem bóng đá (去看足球比赛)

61

Tập viết thư pháp (学写毛笔字)

62

Mất điện (停电了)

63

Đi dã ngoại (去野餐)

64

Đi tình nguyện (去做志愿者)

65

Gửi bưu phẩm về nhà (寄包裹回家)

66

Đi bơi (去游泳)

67

Quên ô khi trời mưa (忘带伞)

68

Tập nấu cơm lần đầu (第一次做米饭)

69

Dạy bạn nước ngoài nói tiếng Việt (教外国朋友说越南语)

70

Đi chợ hoa Tết (去花市)

71

Đi chụp ảnh kỷ yếu (拍毕业照)

72

Đi trượt tuyết lần đầu (第一次滑雪)

73

Giao lưu văn hóa (文化交流活动)

74

Học lái xe (学开车)

75

Đổi phòng ký túc xá (换宿舍)

76

Đi công viên giải trí (去游乐园)

77

Bị khóa ngoài cửa (被锁在门外)

78

Gặp bạn cũ trên đường (路上遇见老朋友)

79

Tham gia cuộc thi chạy (参加跑步比赛)

80

Học nấu ăn Trung Quốc (学做中国菜)

81

Nuôi mèo (养猫)

82

Xem những bức ảnh cũ

83

Bạn thân thời thơ ấu

84

Một ngày đi khám bác sĩ

85

Một ngày mưa ở nhà

86

Dài và ngắn

87

Trong cặp sách có gì?

88

Tiễn bạn ở sân bay

89

Chờ đợi bạn bè

90

Trẻ con thích hỏi “Tại sao”

91

Thứ Sáu yêu thích

92

Buổi sáng với tiếng chim

93

Giới thiệu về thời tiết Bắc Kinh

94

Thói quen tốt trong gia đình

95

Chúng tôi thích thể thao

96

Môn học tôi yêu thích

97

Cuối tuần và ngày thường

98

Bị muộn học

99

Lần đầu tiên đi máy bay

100

Đôi giày mới

101

Lên xuống cầu thang

102

Con số tôi yêu thích

103

Học đi xe đạp

104

Công việc của bố tôi

105

Điều ước sinh nhật

106

Mua đồ uống

107

Tay trái và tay phải

108

Cây bút mới

109

Chuẩn bị đi ngủ

110

Mượn sách

111

Bàn học của tôi

112

Kính của tôi

113

Đóng gói hành lý

114

Chờ xe buýt

115

Giáo viên đầu tiên của tôi

116

Màu sắc tôi yêu thích

117

Gọi điện cho gia đình

118

Băng qua đường

119

Ngân hàng

120

Buổi sáng của tôi

121

Cắt tóc

122

Phòng của tôi

123

Đi xem phim

124

Đến thăm nhà bạn

125

Quán ăn nhỏ bên cổng nam

126

Nhận được đồ mua trên mạng

127

Nhận được đồ mua trên mạng

128

Lần đầu đi tàu điện ngầm

129

Mua quần áo

130

Tìm chìa khóa

131

Bạn học mới

132

Máy tính hỏng rồi

133

Đồ trong tủ lạnh

134

Chuẩn bị cho kỳ thi

135

Tôi bị cảm rồi

136

Mua sắm trực tuyến

137

Sở thích mới của tôi

138

Đặt món ăn tại nhà hàng

139

Ngày đầu tiên đi làm

140

Bố tôi

141

Nhà tôi

142

Bị ốm

143

Nơi tôi sống

144

Chuyển nhà

145

Sức khỏe

146

Đồ ăn

147

Mua sắm

148

Lịch trình

149

Sở thích

150

Cuộc sống hằng ngày

151

Gia đình

Hi HSK

Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu

Khóa học

  • Từ vựng HSK 1 - 6
  • Từ vựng chuyên ngành
  • Hội thoại
  • Luyện thi

Công cụ

  • 214 Bộ thủ
  • Công cụ dịch
  • Lộ trình Pinyin
  • Luyện phát âm
  • Đọc hiểu

Chính sách

  • Quy chế sàn số
  • Chính sách bảo mật
  • Quyền và nghĩa vụ
  • Đổi trả & Hoàn tiền

Liên hệ

hihsk.com@gmail.com

Nền tảng học tiếng Trung trực tuyến hàng đầu

Google PlayApp Store

© 2026 HiHSK. Bản quyền thuộc về HiHSK. Phát triển phục vụ cộng đồng học tiếng Trung.