HSK4
600 từ vựng
1
10 từ
2
10 từ
3
10 từ
4
10 từ
5
10 từ
6
10 từ
7
10 từ
8
10 từ
9
10 từ
10
10 từ
11
10 từ
12
10 từ
13
10 từ
14
10 từ
15
10 từ
16
10 từ
17
10 từ
18
10 từ
19
10 từ
20
10 từ
21
10 từ
22
10 từ
23
10 từ
24
10 từ
25
10 từ
26
10 từ
27
10 từ
28
10 từ
29
10 từ
30
10 từ
31
10 từ
32
10 từ
33
10 từ
34
10 từ
35
10 từ
36
10 từ
37
10 từ
38
10 từ
39
10 từ
40
10 từ
41
10 từ
42
10 từ
43
10 từ
44
10 từ
45
10 từ
46
10 từ
47
10 từ
48
10 từ
49
10 từ
50
10 từ
51
10 từ
52
10 từ
53
10 từ
54
10 từ
55
10 từ
56
10 từ
57
10 từ
58
10 từ
59
10 từ
60
10 từ