Danh từ
bánh bao (loại bánh làm bằng bột mì hấp, bên trong có nhân thịt hoặc rau).
我想买两个肉包子当早餐。
Tôi muốn mua hai cái bánh bao thịt làm bữa sáng.
adverb (probability/approximation)
khoảng, chừng, chắc là, có lẽ (chỉ phỏng đoán hoặc số lượng ước chừng).
他大概是迷路了。
Anh ấy có lẽ là bị lạc đường rồi.
noun / adjective
đại khái, sơ lược, ý chung (không chi tiết).
请你说说这件事的大概情况。
Mời bạn nói qua về tình hình sơ lược của việc này.
Tính từ
xấu hổ, ngại ngùng, thẹn thùng, nhút nhát.
那个小女孩很害羞,躲在妈妈身后。
Cô bé đó rất nhút nhát, trốn ở sau lưng mẹ.
Danh từ
cuộc sống, đời sống, sinh hoạt (danh từ).
在大城市里的生活节奏非常快。
Nhịp sống ở các thành phố lớn vô cùng nhanh.
Động từ
sống, sinh sống (động từ - thường nhấn mạnh trạng thái tồn tại hoặc sinh hoạt).
他在中国生活了整整十年。
Anh ấy đã sống ở Trung Quốc tròn mười năm.
Tính từ
đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp, mỹ lệ (dùng cho phong cảnh, phụ nữ, tâm hồn...).
这是一个美丽的故事。
Đây là một câu chuyện đẹp.
Tính từ
chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
请你看一下这份详细的计划书。
Mời bạn xem qua bản kế hoạch chi tiết này.