Động từ
giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
语言是人们交流的工具。
Ngôn ngữ là công cụ để con người giao tiếp.
noun (physics)
dòng điện xoay chiều.
交流电。
Điện xoay chiều.
verb (causative)
khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả).
虚心使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta lạc hậu.
Động từ
dùng, sử dụng, sai bảo.
这支笔很好使。
Cây bút này rất dễ dùng (dùng tốt).
noun / verb (diplomatic)
sứ giả, đại sứ / đi sứ.
他是和平的使者。
Anh ấy là sứ giả của hòa bình.
Động từ
sử dụng, dùng (trang trọng hơn 'yòng').
请按照说明书使用这台机器。
Vui lòng sử dụng cái máy này theo sách hướng dẫn.
Tính từ
giả, không thật, nhân tạo (Đọc là 'jiǎ').
这朵花是真的还是假的?
Bông hoa này là thật hay giả vậy?
Danh từ
kỳ nghỉ, phép nghỉ (Đọc là 'jià').
我想向老板请假三天。
Tôi muốn xin sếp nghỉ phép 3 ngày.
Động từ
làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).
你快去厨房弄点儿吃的吧,我肚子饿得厉害。
Con mau vào bếp kiếm (làm) chút gì ăn đi, bụng mẹ đói quá rồi.
Động từ
đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng).
我来自中国,你来自哪里?
Tôi đến từ Trung Quốc, bạn đến từ đâu?
Danh từ
hoạt động, sự kiện (chương trình, sự việc được tổ chức).
这是一个非常有意义的活动。
Đây là một hoạt động vô cùng ý nghĩa.
Động từ
vận động, cử động, hoạt động, lung lay (làm cho cơ thể chuyển động hoặc vật gì đó bị lỏng ra).
坐久了,起来活动活动筋骨。
Ngồi lâu rồi, đứng dậy vận động gân cốt một chút.