HSK4 - Bài 2
10 từ vựng
交流
giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).
dòng điện xoay chiều.
使
khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả).
dùng, sử dụng, sai bảo.
sứ giả, đại sứ / đi sứ.
使用
sử dụng, dùng (trang trọng hơn 'yòng').
假
giả, không thật, nhân tạo (Đọc là 'jiǎ').
kỳ nghỉ, phép nghỉ (Đọc là 'jià').
弄
làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).
来自
đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng).
活动
hoạt động, sự kiện (chương trình, sự việc được tổ chức).
vận động, cử động, hoạt động, lung lay (làm cho cơ thể chuyển động hoặc vật gì đó bị lỏng ra).
现金
tiền mặt.
饼干
Bánh quy, bánh bích quy.
麻烦
phiền phức, rắc rối, phiền hà.
làm phiền, phiền (dùng để nhờ vả lịch sự).
rắc rối, sự phiền toái.