HSK4· Bài 2

10 từ vựng
1

交流

jiāoliú

Động từ

giao lưu, trao đổi, giao tiếp (tư tưởng, văn hóa, kinh nghiệm...).

yǔyánshìrénmenjiāoliú交流degōngjù
Ngôn ngữ là công cụ để con người giao tiếp.
noun (physics)

dòng điện xoay chiều.

jiāoliúdiàn
Điện xoay chiều.
2

使

shǐ

verb (causative)

khiến, làm cho, để cho (biểu thị nguyên nhân gây ra kết quả).

xūxīnshǐrénjìnbùjiāoàoshǐrénluòhòu使使
Khiêm tốn làm cho người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm cho người ta lạc hậu.
Động từ

dùng, sử dụng, sai bảo.

zhèzhīhěnhǎoshǐ使
Cây bút này rất dễ dùng (dùng tốt).
noun / verb (diplomatic)

sứ giả, đại sứ / đi sứ.

shìhépíngdeshǐzhě使
Anh ấy là sứ giả của hòa bình.
3

使用

shǐyòng

Động từ

sử dụng, dùng (trang trọng hơn 'yòng').

qǐngànzhàoshuōmíngshūshǐyòng使用zhètáijīqì
Vui lòng sử dụng cái máy này theo sách hướng dẫn.
4

jiǎ

Tính từ

giả, không thật, nhân tạo (Đọc là 'jiǎ').

zhèduǒhuāshìzhēndeháishìjiǎde
Bông hoa này là thật hay giả vậy?
Danh từ

kỳ nghỉ, phép nghỉ (Đọc là 'jià').

xiǎngxiànglǎobǎnqǐngjiàsāntiān
Tôi muốn xin sếp nghỉ phép 3 ngày.
5

nòng

Động từ

làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).

kuàichúfángnòngdiǎnérchīdebadùzǐè饿lìhài
Con mau vào bếp kiếm (làm) chút gì ăn đi, bụng mẹ đói quá rồi.
6

来自

láizì

Động từ

đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng).

láizì来自zhōngguóláizì来自nǎlǐ
Tôi đến từ Trung Quốc, bạn đến từ đâu?
7

活动

huódòng

Danh từ

hoạt động, sự kiện (chương trình, sự việc được tổ chức).

zhèshìfēichángyǒuyìyìdehuódòng
Đây là một hoạt động vô cùng ý nghĩa.
Động từ

vận động, cử động, hoạt động, lung lay (làm cho cơ thể chuyển động hoặc vật gì đó bị lỏng ra).

zuòjiǔliǎoqǐláihuódòng活动huódòng活动jīngǔ
Ngồi lâu rồi, đứng dậy vận động gân cốt một chút.
8

现金

xiànjīn

Danh từ

tiền mặt.

qǐngwènnínkěyǐxiànjīn现金ma
Xin hỏi ngài có thể trả tiền mặt không?
9

饼干

bǐnggān

Danh từ

Bánh quy, bánh bích quy.

è饿liǎochīliǎokuàibǐnggān
Tôi đói rồi, đã ăn vài miếng bánh quy.
10

麻烦

máfan

Tính từ

phiền phức, rắc rối, phiền hà.

zhèjiànshìhěnmáfánróngyìjiějué
Việc này rất rắc rối, không dễ giải quyết.
verb (polite request)

làm phiền, phiền (dùng để nhờ vả lịch sự).

máfán麻烦bāngyíxiàběnshū
Phiền bạn giúp tôi lấy cuốn sách kia một chút.
Danh từ

rắc rối, sự phiền toái.

gěizhǎoliǎodàmáfán
Bạn đã gây ra cho tôi một rắc rối lớn.
Cài đặt
Sổ tay
AI