Tính từ
bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).
你的房间太乱了,快收拾一下。
Phòng của bạn bừa bộn quá, mau dọn dẹp một chút đi.
adverb (before verb)
lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).
请不要随地乱扔垃圾。
Làm ơn không vứt rác lung tung bừa bãi.
Liên từ
nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
快点儿走,否则就要迟到了。
Đi nhanh lên một chút, nếu không thì sẽ muộn mất.
Danh từ
túi nhựa, túi ni lông.
去超市最好自带购物袋,少用塑料袋。
Đi siêu thị tốt nhất là tự mang túi mua sắm, hạn chế dùng túi nilon.
Động từ
nếm, ăn thử.
你尝尝这道菜怎么样。
Bạn nếm thử món này xem thế nào.
verb (abstract)
nếm trải, trải qua (mùi đời, gian khổ).
他尝尽了生活的艰辛。
Anh ấy đã nếm trải hết những gian nan của cuộc sống.
Động từ
ứng tuyển, xin việc, dự tuyển.
很多大学生去那家公司应聘。
Rất nhiều sinh viên đại học đến công ty đó ứng tuyển.
Động từ
kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).
请帮我拉一下门。
Làm ơn giúp tôi kéo cửa ra một chút.
verb (music)
chơi, kéo (nhạc cụ dây dùng vĩ để kéo như violin, nhị).
他在拉小提琴。
Anh ấy đang chơi (kéo) đàn violin.
verb (colloquial)
đi ngoài (tiêu chảy), tám chuyện (khẩu ngữ).
吃坏肚子了,一直在拉肚子。
Ăn bậy đau bụng, cứ bị đi ngoài (tiêu chảy) suốt.
Động từ
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
门太重了,我使劲儿推也推不动。
Cái cửa nặng quá, tôi dùng hết sức đẩy cũng không đẩy nổi.
Tính từ
náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
春节的时候,家里很热闹。
Vào dịp Tết, trong nhà rất đông vui náo nhiệt.
Động từ
làm cho sôi động, chung vui, góp vui.
我们来唱首歌,热闹一下。
Chúng ta hát một bài đi, để khuấy động bầu không khí một chút.