Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

HSK 4·Bài 1

10 từ vựng
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã thuộc 0/10 từ

Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ

Chọn nhanh:
1
应聘应聘

应聘

yìngpìn

Hán Việt:ứng sính
ĐỘNG TỪ

ứng tuyển, xin việc, dự tuyển.

To apply for a job / To accept an offer of employment.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
应=Bộ Nghiễm广Bộ Nghiễm(Mái nhà rộng che chở)+仌Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)(Tiếng vọng trong lòng người)

Mẹo nhớ: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

hěn很duō多dàxuéshēng大学生qù去nà那jiā家gōngsī公司yìngpìn应聘。
Rất nhiều sinh viên đại học đến công ty đó ứng tuyển.
Many college students went to apply for jobs at that company.
2
塑料塑料袋

塑料袋

sùliàodài

Hán Việt:tố liệu đại
DANH TỪ

túi nhựa, túi ni lông.

Plastic bag.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
塑=朔Chữ Sóc(đầu tháng âm lịch / âm đọc (phía trên))+Bộ Thổ土Bộ Thổ(Đất đai (phía dưới))

Mẹo nhớ: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).

qù去chāoshì超市zuìhǎo最好zìdài自带gòuwùdài购物袋,shǎo少yòng用sùliàodài塑料袋。
Đi siêu thị tốt nhất là tự mang túi mua sắm, hạn chế dùng túi nilon.
It's best to bring your own shopping bag when going to the supermarket and use fewer plastic bags.
3
尝尝

尝

cháng

Hán Việt:thường
ĐỘNG TỪ

nếm, ăn thử.

To taste, to try (flavor).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ尝 (thường • nếm, thử)
尝=尚Thượng (biến thể)(Còn, vẫn (phía trên))+云Vân (biến thể)(Mây / âm đọc (phía dưới))

Mẹo nhớ: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝).

nǐ你chángcháng尝尝zhè这dào道cài菜zěnmeyàng怎么样。
Bạn nếm thử món này xem thế nào.
Taste this dish and see how it is.
ĐỘNG TỪ (TRỪU TƯỢNG)

nếm trải, trải qua (mùi đời, gian khổ).

To experience (life, hardship).

tā他cháng尝jǐn尽le了shēnghuó生活de的jiānxīn艰辛。
Anh ấy đã nếm trải hết những gian nan của cuộc sống.
He has tasted all the hardships of life.
4
推推

推

tuī

Hán Việt:thôi
ĐỘNG TỪ

đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.

To push / To postpone / To infer.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ推 (thôi • Đẩy)
推=Bộ Thủ (gảy)扌Bộ Thủ (gảy)(Bàn tay, động tác tay (bên trái))+Bộ Chuy隹Bộ Chuy(Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推).

mén门tài太zhòng重le了,wǒ我shǐjìnr使劲儿tuī推yě也tuī推bú不dòng动。
Cái cửa nặng quá, tôi dùng hết sức đẩy cũng không đẩy nổi.
The door was too heavy, and I couldn't push it open no matter how hard I tried.
5
热闹热闹

热闹

rènao

Hán Việt:nhiệt náo
TÍNH TỪ

náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).

Lively / Bustling / Busy (with people).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
热=执Chấp(Cầm nắm (phía trên))+Bộ Hỏa (4 chấm)灬Bộ Hỏa (4 chấm)(Lửa (phía dưới))

Mẹo nhớ: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).

chūnjié春节de的shíhou时候,jiālǐ家里hěn很rènao热闹。
Vào dịp Tết, trong nhà rất đông vui náo nhiệt.
During the Spring Festival, the house is very lively.
ĐỘNG TỪ

làm cho sôi động, chung vui, góp vui.

To liven up / To have a fun time.

wǒmen我们lái来chàng唱shǒu首gē,歌,rènao热闹yíxià一下。
Chúng ta hát một bài đi, để làm cho sôi động (góp vui) một chút.
Let's sing a song and liven things up.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 应聘, 塑料袋, 尝, 推, 热闹)
6
否则否则

否则

fǒuzé

Hán Việt:phủ tắc
LIÊN TỪ

nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).

Otherwise, or else, if not.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
否=不Bất(Không (phía trên))+Bộ Khẩu口Bộ Khẩu(Miệng (phía dưới))

Mẹo nhớ: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否).

kuài快diǎnr点儿zǒu走,fǒuzé否则jiù就yào要chídào迟到le了。
Đi nhanh lên một chút, nếu không thì sẽ muộn mất.
Hurry up, or we'll be late.
7
拉拉

拉

lā

Hán Việt:lạp
ĐỘNG TỪ

kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).

To pull / To drag.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ拉 (lạp • kéo, vận chuyển)
拉=Bộ Thủ (tay đứng)扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+立Lập(Đứng / âm đọc (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉).

qǐng请bāng帮wǒ我lā拉yíxià一下mén门。
Làm ơn giúp tôi kéo cửa ra một chút.
Please help me pull the door.
ĐỘNG TỪ (ÂM NHẠC)

chơi, kéo (nhạc cụ dây dùng vĩ để kéo như violin, nhị).

To play (string instruments with a bow).

tā他zài在lā拉xiǎotíqín小提琴。
Anh ấy đang chơi (kéo) đàn violin.
He is playing the violin.
ĐỘNG TỪ (KHẨU NGỮ)

đi ngoài (tiêu chảy), tám chuyện (khẩu ngữ).

To excrete / To chat.

chī吃huài坏dùzi肚子le了,yìzhí一直zài在lā拉dùzi肚子。
Ăn bậy đau bụng, cứ bị đi ngoài (tiêu chảy) suốt.
I ate something bad and have had diarrhea nonstop.
8
浪漫浪漫

浪漫

làngmàn

Hán Việt:lãng mạn
TÍNH TỪ

lãng mạn.

Romantic.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
浪=Bộ Thủy (ba chấm)氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+良Bộ Lương(Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).

zhè这shì是yí一bù部fēicháng非常làngmàn浪漫de的diànyǐng电影。
Đây là một bộ phim vô cùng lãng mạn.
This is a very romantic movie.
9
胳膊胳膊

胳膊

gēbo

Hán Việt:cách bác
DANH TỪ

cánh tay.

Arm.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
胳=Bộ Nguyệt (Nhục)月Bộ Nguyệt (Nhục)(Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái))+各Các(Mỗi, từng / âm đọc (bên phải))

Mẹo nhớ: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) giúp mỗi người (各) vươn ra làm việc riêng của mình chính là cánh tay (胳).

tā他bù不xiǎoxīn小心shuāi摔duàn断le了gēbó胳膊。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã gãy tay.
He accidentally broke his arm.
10
乱乱

乱

luàn

Hán Việt:loạn
TÍNH TỪ

bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).

Messy / Chaotic / Disordered.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ乱 (loạn • lộn xộn, bừa bãi, hỗn loạn)
乱=Bộ Thiệt (biến thể)舌Bộ Thiệt (biến thể)(Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái))+乚Nét cong(Nét uốn lượn (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

nǐ你de的fángjiān房间tài太luàn乱le了,kuài快shōushi收拾yíxià一下。
Phòng của bạn bừa bãi (lộn xộn) quá, mau dọn dẹp một chút đi.
Your room is too messy—go tidy it up.
PHÓ TỪ (ĐỨNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ)

lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).

Randomly / Arbitrarily / Without order.

qǐng请búyào不要suídì随地luàn乱rēng扔lājī垃圾。
Làm ơn không vứt rác lung tung bừa bãi.
Please don't litter.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 否则, 拉, 浪漫, 胳膊, 乱)