HSK 4·Bài 1
Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ
ứng tuyển, xin việc, dự tuyển.
To apply for a job / To accept an offer of employment.
广Bộ Nghiễm(Mái nhà rộng che chở)+仌Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)(Tiếng vọng trong lòng người)Mẹo nhớ: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
túi nhựa, túi ni lông.
Plastic bag.
土Bộ Thổ(Đất đai (phía dưới))Mẹo nhớ: Từ ngày mồng một đầu tháng (朔), người nghệ nhân đã nhào nặn đất sét (土) để tạc nên tác phẩm điêu khắc, tạo hình (塑).
nếm, ăn thử.
To taste, to try (flavor).
Mẹo nhớ: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝).
nếm trải, trải qua (mùi đời, gian khổ).
To experience (life, hardship).
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
To push / To postpone / To infer.
扌Bộ Thủ (gảy)(Bàn tay, động tác tay (bên trái))+
隹Bộ Chuy(Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tác động làm chú chim đuôi ngắn (隹) nhích về phía trước, nghĩa là đẩy đi, tiến cử (推).
náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
Lively / Bustling / Busy (with people).
灬Bộ Hỏa (4 chấm)(Lửa (phía dưới))Mẹo nhớ: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
làm cho sôi động, chung vui, góp vui.
To liven up / To have a fun time.
nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
Otherwise, or else, if not.
口Bộ Khẩu(Miệng (phía dưới))Mẹo nhớ: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否).
kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).
To pull / To drag.
扌Bộ Thủ (tay đứng)(Bàn tay (nằm bên trái))+立Lập(Đứng / âm đọc (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉).
chơi, kéo (nhạc cụ dây dùng vĩ để kéo như violin, nhị).
To play (string instruments with a bow).
đi ngoài (tiêu chảy), tám chuyện (khẩu ngữ).
To excrete / To chat.
lãng mạn.
Romantic.
氵Bộ Thủy (ba chấm)(Nước, chất lỏng (bên trái))+良Bộ Lương(Hình hạt lương thực chất lượng tốt / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
cánh tay.
Arm.
月Bộ Nguyệt (Nhục)(Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái))+各Các(Mỗi, từng / âm đọc (bên phải))Mẹo nhớ: Bộ phận cơ thể bằng xương thịt (月) giúp mỗi người (各) vươn ra làm việc riêng của mình chính là cánh tay (胳).
bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).
Messy / Chaotic / Disordered.
舌Bộ Thiệt (biến thể)(Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái))+乚Nét cong(Nét uốn lượn (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).
Randomly / Arbitrarily / Without order.









