HSK4· Bài 1

10 từ vựng
1

luàn

Tính từ

bừa bãi, lộn xộn, rối, loạn (trạng thái không ngăn nắp).

defángjiāntàiluànliǎokuàishōushíyíxià
Phòng của bạn bừa bộn quá, mau dọn dẹp một chút đi.
adverb (before verb)

lung tung, bậy bạ, bừa bãi (làm gì đó không theo quy tắc, tùy tiện - đặt trước động từ).

qǐngbúyàosuídìluànrēnglājī
Làm ơn không vứt rác lung tung bừa bãi.
2

否则

fǒuzé

Liên từ

nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).

kuàidiǎnérzǒufǒuzé否则jiùyàochídàoliǎo
Đi nhanh lên một chút, nếu không thì sẽ muộn mất.
3

塑料袋

sùliàodài

Danh từ

túi nhựa, túi ni lông.

chāoshìzuìhǎozìdàigòuwùdàishǎoyòngsùliàodài
Đi siêu thị tốt nhất là tự mang túi mua sắm, hạn chế dùng túi nilon.
4

cháng

Động từ

nếm, ăn thử.

chángchángzhèdàocàizěnmeyàng
Bạn nếm thử món này xem thế nào.
verb (abstract)

nếm trải, trải qua (mùi đời, gian khổ).

chángjìnliǎoshēnghuódejiānxīn
Anh ấy đã nếm trải hết những gian nan của cuộc sống.
5

应聘

yìngpìn

Động từ

ứng tuyển, xin việc, dự tuyển.

hěnduōdàxuéshēngjiāgōngsīyìngpìn
Rất nhiều sinh viên đại học đến công ty đó ứng tuyển.
6

Động từ

kéo, lôi, dắt (dùng lực di chuyển vật về phía mình).

qǐngbāngyíxiàmén
Làm ơn giúp tôi kéo cửa ra một chút.
verb (music)

chơi, kéo (nhạc cụ dây dùng vĩ để kéo như violin, nhị).

zàixiǎotíqín
Anh ấy đang chơi (kéo) đàn violin.
verb (colloquial)

đi ngoài (tiêu chảy), tám chuyện (khẩu ngữ).

chīhuàidùzǐliǎoyìzhízàilādùzǐ
Ăn bậy đau bụng, cứ bị đi ngoài (tiêu chảy) suốt.
7

tuī

Động từ

đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.

méntàizhòngliǎoshǐjìn使értuītuībúdòng
Cái cửa nặng quá, tôi dùng hết sức đẩy cũng không đẩy nổi.
8

浪漫

làngmàn

Tính từ

lãng mạn.

zhèshìfēichánglàngmàn浪漫dediànyǐng
Đây là một bộ phim vô cùng lãng mạn.
9

热闹

rènao

Tính từ

náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).

chūnjiédeshíhòujiālǐhěnrènào
Vào dịp Tết, trong nhà rất đông vui náo nhiệt.
Động từ

làm cho sôi động, chung vui, góp vui.

wǒmenláichàngshǒurènào热闹yíxià
Chúng ta hát một bài đi, để khuấy động bầu không khí một chút.
10

胳膊

gēbo

Danh từ

cánh tay.

xiǎoxīnshuāiduànliǎogēbo
Anh ấy không cẩn thận bị ngã gãy tay.
Cài đặt
Sổ tay
AI