HSK5
1295 từ vựng
1
10 từ
2
10 từ
3
10 từ
4
10 từ
5
10 từ
6
10 từ
7
10 từ
8
10 từ
9
10 từ
10
10 từ
11
10 từ
12
10 từ
13
10 từ
14
10 từ
15
10 từ
16
10 từ
17
10 từ
18
10 từ
19
10 từ
20
10 từ
21
10 từ
22
10 từ
23
10 từ
24
10 từ
25
10 từ
26
10 từ
27
10 từ
28
10 từ
29
10 từ
30
10 từ
31
10 từ
32
10 từ
33
10 từ
34
10 từ
35
10 từ
36
10 từ
37
10 từ
38
10 từ
39
10 từ
40
10 từ
41
10 từ
42
10 từ
43
10 từ
44
10 từ
45
10 từ
46
10 từ
47
10 từ
48
10 từ
49
10 từ
50
10 từ
51
10 từ
52
10 từ
53
10 từ
54
10 từ
55
10 từ
56
10 từ
57
10 từ
58
10 từ
59
10 từ
60
10 từ
61
10 từ
62
10 từ
63
10 từ
64
10 từ
65
10 từ
66
10 từ
67
10 từ
68
10 từ
69
10 từ
70
10 từ
71
10 từ
72
10 từ
73
10 từ
74
10 từ
75
10 từ
76
10 từ
77
10 từ
78
10 từ
79
10 từ
80
10 từ
81
10 từ
82
10 từ
83
10 từ
84
10 từ
85
10 từ
86
10 từ
87
10 từ
88
10 từ
89
10 từ
90
10 từ
91
10 từ
92
10 từ
93
10 từ
94
10 từ
95
10 từ
96
10 từ
97
10 từ
98
10 từ
99
10 từ
100
10 từ
101
10 từ
102
10 từ
103
10 từ
104
10 từ
105
10 từ
106
10 từ
107
10 từ
108
10 từ
109
10 từ
110
10 từ
111
10 từ
112
10 từ
113
10 từ
114
10 từ
115
10 từ
116
10 từ
117
10 từ
118
10 từ
119
10 từ
120
10 từ
121
10 từ
122
10 từ
123
10 từ
124
10 từ
125
10 từ
126
10 từ
127
10 từ
128
10 từ
129
10 từ
130
5 từ