Động từ
chiếm, chiếm giữ, chiếm (tỉ lệ), tốn (thời gian/không gian).
这张桌子已经有人占了,我们去别的地方吧。
Cái bàn này đã có người chiếm chỗ (xí chỗ) rồi, chúng ta đi chỗ khác đi.
verb (divination)
bói, xem bói (nghĩa gốc, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại trừ từ ghép).
他在路边找了个算命先生占了一卦。
Anh ấy tìm một ông thầy bói bên đường gieo một quẻ (xem bói).
Động từ
tường thuật, kể lại, tự sự, thuật lại.
请你详细叙述一下事情的经过。
Mời bạn tường thuật chi tiết lại quá trình sự việc.
Danh từ
lời kể, sự tường thuật, văn tự sự.
这部小说的叙述方式很特别。
Cách thức tự sự (kể chuyện) của cuốn tiểu thuyết này rất đặc biệt.
Động từ
đưa vào, dốc vào, bỏ vào (vốn, sức lực), ném vào, lao vào.
为了这个项目,公司投入了大量资金。
Vì dự án này, công ty đã dốc vào (đầu tư) một lượng lớn vốn.
Tính từ
say mê, chuyên tâm, chăm chú, nhập tâm.
你看得这么投入,连我进来了都不知道。
Bạn xem (phim/sách) say mê thế, đến nỗi tôi đi vào cũng không biết.
Động từ
sờ, chạm, vuốt ve, xoa.
请勿触摸展品。
Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.
Động từ
mò mẫm, tìm kiếm, thăm dò, nắm bắt (ý tứ).
摸鱼。
Bắt cá (Nghĩa bóng phổ biến: Lười biếng, trốn việc trong giờ làm - 'đục nước béo cò').
Danh từ
thời khắc, khoảnh khắc, thời điểm.
那是历史上一个重要的时刻。
Đó là một thời khắc quan trọng trong lịch sử.
Phó từ
luôn luôn, lúc nào cũng, thường xuyên.
我们要时刻保持警惕。
Chúng ta phải luôn luôn giữ cảnh giác.
Động từ
lược bỏ, tỉnh lược, bỏ bớt.
为了节省时间,我省略了开场的客套话。
Để tiết kiệm thời gian, tôi đã lược bỏ những lời khách sáo mở đầu.
Động từ
biểu đạt, bày tỏ, thể hiện, diễn đạt.
我不知道该怎么表达我的感谢。
Tôi không biết phải bày tỏ lòng biết ơn của mình như thế nào.
Giới từ
nhân lúc, tranh thủ, thừa dịp (tận dụng thời gian hoặc cơ hội để làm gì đó).
趁热吃吧,凉了就不好吃了。
Tranh thủ lúc còn nóng mà ăn đi, nguội rồi thì không ngon nữa đâu.