Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

HSK 5·Bài 1

10 từ vựng
Học từ vựng theo nhóm 5 từĐã thuộc 0/10 từ

Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ

Chọn nhanh:
1
青少青少年

青少年

qīngshàonián

Hán Việt:thanh thiếu niên
DANH TỪ

thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).

Teenager / Adolescent / Youth.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
青=青Bộ Thanh(Hình cỏ xanh mọc trên giếng nước trong)

Mẹo nhớ: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青).

wǒmen我们yào要guānzhù关注qīngshàonián青少年de的xīnlǐ心理jiànkāng健康。
Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
We should pay attention to teenagers' mental health.
2
吃亏吃亏

吃亏

chīkuī

Hán Việt:cật khuy
ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ

chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.

To suffer losses / To be at a disadvantage / Unfortunate.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
吃=Bộ Khẩu口Bộ Khẩu(Cái miệng (nằm bên trái))+乞Khất(Xin, cầu xin (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃).

zài在zhè这gè个shēngyì生意shàng上,tā他chī吃le了bù不shǎo少kuī亏。
Trong vụ làm ăn này, anh ấy đã chịu không ít thiệt thòi (lỗ).
He took quite a few losses in this business.
3
兔子兔子

兔子

tùzi

Hán Việt:thố tử
DANH TỪ

con thỏ.

Rabbit / Hare.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
兔=兔Bộ Thỏ(Hình con thỏ với đuôi ngắn)

Mẹo nhớ: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔).

tùzi兔子xǐhuan喜欢chī吃húluóbo胡萝卜。
Thỏ thích ăn cà rốt.
Rabbits like to eat carrots.
4
风格风格

风格

fēnggé

Hán Việt:phong cách
DANH TỪ

phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.

Style / Manner / Mode.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
风=Bộ Kỷ几Bộ Kỷ(Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài))+乂Chữ Ngải(Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong))

Mẹo nhớ: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).

zhè这bù部diànyǐng电影jùyǒu具有dútè独特de的yìshù艺术fēnggé风格。
Bộ phim này có phong cách nghệ thuật độc đáo.
This film has a unique artistic style.
5
反而反而

反而

fǎn'ér

Hán Việt:phản nhi
LIÊN TỪ

trái lại, ngược lại, mà lại (biểu thị kết quả trái ngược với suy đoán hoặc mong đợi).

On the contrary, instead.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
反=Bộ Hán厂Bộ Hán(Vách đá (phía trên))+Bộ Hựu又Bộ Hựu(Bàn tay (phía dưới))

Mẹo nhớ: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反).

fēng风búdàn不但méi没tíng停,fǎn'ér反而yuè越xià下yuè越dà大le了。
Gió không những không ngừng mà trái lại càng lúc càng to.
Not only did the wind not die down, but it actually grew even stronger.
1
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 1 (Từ 1–5: 青少年, 吃亏, 兔子, 风格, 反而)
6
士兵士兵

士兵

shìbīng

Hán Việt:sĩ binh
DANH TỪ

binh lính, người lính, binh sĩ.

Soldier.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
士=士Bộ Sĩ(Hình người đàn ông học thức đứng vững)

Mẹo nhớ: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).

shìbīng士兵men们zhèngzài正在cāochǎng操场shàng上xùnliàn训练。
Các binh sĩ đang huấn luyện trên thao trường.
The soldiers are training on the parade ground.
7
恶劣恶劣

恶劣

èliè

Hán Việt:ác liệt
TÍNH TỪ

tồi tệ, xấu xa, đê hèn, khắc nghiệt (thời tiết, hoàn cảnh).

Vile / Nasty / Abominable / Bad / Severe (weather).

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
恶=亚Giản thể từ 亞(Hình vật xếp thứ hai (phồn thể) / âm đọc (phía trên))+Bộ Tâm心Bộ Tâm(Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới))

Mẹo nhớ: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).

zhè这zhǒng种èliè恶劣de的tiānqì天气bú不shìhé适合chūmén出门。
Thời tiết tồi tệ (khắc nghiệt) thế này không thích hợp ra ngoài.
This kind of terrible weather is not suitable for going out.
8
目录目录

目录

mùlù

Hán Việt:mục lục
DANH TỪ

mục lục, danh mục, thư mục (máy tính), bảng mục lục.

Table of contents / Catalogue / Directory / List.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
目=Bộ Mục目Bộ Mục(Hình con mắt dựng đứng)

Mẹo nhớ: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).

qǐng请fāndào翻到shū书de的mùlù目录yè页。
Vui lòng lật đến trang mục lục của cuốn sách.
Please turn to the table of contents page.
9
牛仔牛仔裤

牛仔裤

niúzǎikù

Hán Việt:ngưu tử khố
DANH TỪ

quần bò, quần jeans.

Jeans.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
牛=Bộ Ngưu牛Bộ Ngưu(Hình đầu con trâu có sừng)

Mẹo nhớ: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).

wǒ我xiǎng想mǎi买yì一tiáo条lánsè蓝色de的niúzǎikù牛仔裤。
Tôi muốn mua một chiếc quần bò màu xanh.
I want to buy a pair of blue jeans.
10
鼓掌鼓掌

鼓掌

gǔzhǎng

Hán Việt:cổ chưởng
ĐỘNG TỪ

vỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).

To applaud / To clap.

Chiết tự & Mẹo nhớ chữ
鼓=壴Chúc(Cái trống (nằm bên trái))+支Chi(Tay cầm dùi (nằm bên phải))

Mẹo nhớ: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓).

yǎnchū演出fēicháng非常jīngcǎi精彩,guānzhòngmen观众们rěn忍bú不zhù住zhàn站qǐlái起来gǔzhǎng鼓掌。
Buổi biểu diễn vô cùng đặc sắc, khán giả không kìm được đã đứng dậy vỗ tay.
The performance was so wonderful that the audience couldn't help standing up and applauding.
2
Bạn vừa xem xong 5 từ Phần 2 (Từ 6–10: 士兵, 恶劣, 目录, 牛仔裤, 鼓掌)