Liên từ
trái lại, ngược lại, mà lại (biểu thị kết quả trái ngược với suy đoán hoặc mong đợi).
风不但没停,反而越下越大了。
Gió không những không ngừng mà trái lại càng lúc càng to.
verb / adjective
chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.
在这个生意上,他吃了不少亏。
Trong vụ làm ăn này, anh ấy đã chịu không ít thiệt thòi (lỗ).
Tính từ
tồi tệ, xấu xa, đê hèn, khắc nghiệt (thời tiết, hoàn cảnh).
这种恶劣的天气不适合出门。
Thời tiết tồi tệ (khắc nghiệt) thế này không thích hợp ra ngoài.
Danh từ
mục lục, danh mục, thư mục (máy tính), bảng mục lục.
请翻到书的目录页。
Vui lòng lật đến trang mục lục của cuốn sách.
Danh từ
thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
我们要关注青少年的心理健康。
Chúng ta cần quan tâm đến sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên.
Danh từ
phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
这部电影具有独特的艺术风格。
Bộ phim này có phong cách nghệ thuật độc đáo.