HSK 5·Bài 1
Chia bài thành 2 phần nhỏ (5 từ/phần) kèm ghép nghĩa, nghe phản xạ & gõ từ
thanh thiếu niên, giới trẻ (tuổi teen).
Teenager / Adolescent / Youth.
Mẹo nhớ: Mầm cây non vươn lên trên miệng giếng khoáng trong vắt (青) ánh lên sắc xanh tươi mát của tuổi trẻ (青).
chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.
To suffer losses / To be at a disadvantage / Unfortunate.
口Bộ Khẩu(Cái miệng (nằm bên trái))+乞Khất(Xin, cầu xin (nằm bên phải))Mẹo nhớ: Khi cái miệng (口) đang đói bụng liền lên tiếng cầu xin (乞) thức ăn để thưởng thức cho no lòng, tức là ăn (吃).
con thỏ.
Rabbit / Hare.
Mẹo nhớ: Hình ảnh con vật nhỏ nhắn có đôi tai dài, đôi chân nhanh nhẹn và chiếc đuôi ngắn chấm nhỏ (丶) phía sau chính là con thỏ (兔).
phong cách, tác phong, phong độ, kiểu cách.
Style / Manner / Mode.
几Bộ Kỷ(Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài))+乂Chữ Ngải(Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong))Mẹo nhớ: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
trái lại, ngược lại, mà lại (biểu thị kết quả trái ngược với suy đoán hoặc mong đợi).
On the contrary, instead.
厂Bộ Hán(Vách đá (phía trên))+
又Bộ Hựu(Bàn tay (phía dưới))Mẹo nhớ: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反).
binh lính, người lính, binh sĩ.
Soldier.
Mẹo nhớ: Người học trò rèn luyện mười điều (十) để thông suốt một đạo lý (一), trở thành bậc tri thức, kẻ sĩ (士).
tồi tệ, xấu xa, đê hèn, khắc nghiệt (thời tiết, hoàn cảnh).
Vile / Nasty / Abominable / Bad / Severe (weather).
心Bộ Tâm(Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới))Mẹo nhớ: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
mục lục, danh mục, thư mục (máy tính), bảng mục lục.
Table of contents / Catalogue / Directory / List.
目Bộ Mục(Hình con mắt dựng đứng)Mẹo nhớ: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
quần bò, quần jeans.
Jeans.
牛Bộ Ngưu(Hình đầu con trâu có sừng)Mẹo nhớ: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).

鼓掌
gǔzhǎng
Hán Việt:cổ chưởngvỗ tay, tán thưởng (hành động vỗ hai tay vào nhau).
To applaud / To clap.
Mẹo nhớ: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓).








