Phó từ
hết thảy, tất cả, đồng loạt, nhất loạt, không ngoại lệ.
身高一.二米以下的儿童一律免费。
Trẻ em cao dưới 1.2 mét tất cả đều được miễn phí.
Tính từ
bất an, lo lắng, không yên, bồn chồn (tâm trạng); không ổn định (tình hình).
看到他那焦急的样子,我也感到有些不安。
Nhìn dáng vẻ sốt ruột của anh ấy, tôi cũng cảm thấy hơi bất an.
Liên từ
có thể thấy (rằng), cho thấy, hiển nhiên là (dùng để đưa ra kết luận dựa trên sự việc đã nêu trước đó).
他这么多天没来上班,也没请假,可见他并不在乎这份工作。
Anh ta bao nhiêu ngày không đi làm, cũng không xin phép, có thể thấy anh ta chẳng hề coi trọng công việc này.
Tính từ
có thể nhìn thấy (bằng mắt), hữu hình.
经过三个月的锻炼,他的身体发生了肉眼可见的变化。
Sau ba tháng rèn luyện, cơ thể anh ấy đã có những thay đổi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Động từ
để ý, quan tâm, bận tâm, để bụng (thường dùng trong câu phủ định).
我不在乎别人怎么看我。
Tôi không quan tâm người khác nhìn nhận tôi thế nào.
Động từ
rung động, dao động, rung (điện thoại/cánh/dây).
开会时,请把手机调成振动模式。
Khi họp, vui lòng chuyển điện thoại sang chế độ rung.
Danh từ
quả, trái (thực vật); thành quả, kết tinh (nghĩa bóng).
秋天是果实成熟的季节。
Mùa thu là mùa hoa trái chín mọng.
Tính từ
nghịch ngợm, hiếu động, tinh nghịch, lém lỉnh.
这孩子太调皮了,一刻也坐不住。
Đứa bé này nghịch quá, một khắc cũng không ngồi yên được.
Động từ
trách móc, quở trách, khiển trách, phê bình (thường mang ý nhắc nhở).
他因为迟到而受到了老师的责备。
Cậu ấy vì đến muộn mà bị thầy giáo quở trách.